Skip to content

Skill

Danh sách skill của ZenifyKit, nhóm theo znf và coding.

Skill của kit dùng tiền tố /znf:. Các skill coding (quy ước viết code theo stack) dùng được sau khi chạy zenify skills install. Skill được dùng nhiều nhất là cook, fix, và hotfix — xem Chọn workflow nếu chưa biết bắt đầu từ đâu.

Danh sách

TênMô tả
/express-service-patternsQuy ước viết backend Express legacy — controller/service, response envelope, xử lý lỗi bất đồng bộ.
/mongo-data-safetyĐọc/ghi MongoDB an toàn trong một codebase đa tenant không có schema cứng.
/mongoose-modelingThiết kế schema Mongoose an toàn — index, lean/populate, discriminator, thứ tự thêm field mới.
/nestjs-patternsQuy ước viết backend NestJS — module, DTO, guard, truy cập model qua DI, envelope lỗi thống nhất.
/react-patternsQuy ước viết frontend React (Vite/TanStack) — state, bảng phân trang, form, axios interceptor, i18n.
/service-integrationAn toàn khi đổi một hợp đồng liên dịch vụ — payload pub/sub, job BullMQ, hoặc shape HTTP.
/sql-data-safetyĐọc/ghi SQL an toàn qua connection pool và SQL viết tay — bộ lọc tenant, tham số hoá, transaction.
/znf:analyzeKiểm tra cặp spec và plan trước khi code: độ phủ FR sang task, marker chưa làm rõ, cấu trúc Brief và bốn tiêu chí chất lượng.
/znf:brainstormingBiến ý tưởng thành thiết kế đã được bạn duyệt qua hội thoại, phân loại việc thành spike, bounded hoặc architectural.
/znf:contract-sweepQuét một contract chung qua nhiều repo, mỗi repo một agent, phán BREAKING, RISKY hoặc SAFE cho từng chỗ dùng.
/znf:cookPipeline xây tính năng trọn vẹn: ground, brainstorm ra spec, scout, plan, implement bằng subagent, rồi ship.
/znf:disciplineBộ quy tắc làm việc thường trực của kit: định tuyến theo blast radius, không bịa, verify trước khi báo xong, worktree cho mọi thay đổi, git safety.
/znf:e2eQuyết định và viết journey E2E Playwright chạy thật từ UI tới BE, khẳng định kết quả domain bằng API re-fetch, qua được zenify e2e lint.
/znf:explain-planDB-perf gate hai tầng: quét tĩnh diff và explain plan từng query, phân loại phát hiện BLOCKING hoặc ADVISORY.
/znf:finishing-a-development-branchKết thúc một branch sau khi test xanh: chọn merge local, push và mở PR, hoặc giữ nguyên; dọn worktree khi cần.
/znf:fixChẩn đoán trước, sửa sau.
/znf:gateCổng kiểm hợp đồng chung giữa các repo trong một polyrepo, chạy ngay sau khi sửa thứ gì đó dùng chung.
/znf:groundXác minh hình dạng và giá trị thật trước khi viết code chạm vào dữ liệu, API, hoặc code có sẵn.
/znf:hotfixXử lý một lỗi đang xảy ra trên production trong một polyrepo, từ chẩn đoán tới PR, không bao giờ tự chạy.
/znf:onboard-projectDựng hoặc vẽ lại bản đồ hệ thống của một project trước khi làm việc tính năng trên đó.
/znf:prune-memoryRà soát và dọn bộ nhớ tự động trong một lượt, gộp bản trùng và xoá ghi chú đã cũ.
/znf:review-changesReview đối kháng nhiều khía cạnh cho diff lớn, xác minh chéo từng phát hiện nghiêm trọng.
/znf:reviewEngine review hợp nhất của kit, tự chọn mức độ soi theo diff rồi trả về danh sách phát hiện.
/znf:runChạy app thật và lấy output thật từ đường code thật, để một thay đổi được xác minh chứ không chỉ khẳng định suông.
/znf:scoutVẽ bản đồ những gì phụ thuộc vào một thứ, trước khi bạn thay đổi nó.
/znf:shipCổng trước khi ship — lint, build, gate hợp đồng, xác minh hành vi, và review độc lập, rồi commit, push và mở PR.
/znf:standardsKiểm sau khi implement xong một plan, xem mỗi yêu cầu có test thật hay không.
/znf:subagent-driven-developmentThực thi một plan bằng cách dispatch một subagent implementer riêng cho mỗi task, kèm review sau mỗi task.
/znf:sweepDọn dẹp một task đã xong — dừng dev server, đóng workspace, xoá worktree và branch, trên mọi repo task đó chạm tới.
/znf:understand-codebaseĐọc song song từng phần của một codebase lạ để dựng bản đồ cấu trúc ban đầu.
/znf:using-zenify-kitCách ZenifyKit chọn skill nào cho việc gì, dựa trên thứ bạn chưa biết chứ không phải quy mô việc.
/znf:writing-plansViết plan thực thi chi tiết từ một spec, trước khi chạm vào code.