Appearance
Lệnh CLI / zenify spec status
zenify spec status
Liệt kê trạng thái vòng đời của từng spec trong knowledge store.
Cú pháp
text
zenify spec status [flags]Khi nào dùng
Khi bạn muốn biết spec nào đã ship, spec nào còn đang làm, spec nào đã bị thay thế.
Kết quả
Một dòng mỗi spec gồm trạng thái, slug và đường dẫn. Các trạng thái:
| Trạng thái | Nghĩa |
|---|---|
planned | Có spec, chưa có plan |
in-progress | Có plan, chưa có thay đổi nào ship |
built | Một commit ghi chú release hoặc trailer Spec: trỏ về spec |
built? | Chỉ khớp theo slug, chưa chắc chắn |
superseded | Một spec khác khai _Supersedes: trỏ về spec này |
unknown | Không đánh giá được qua git |
Cờ
| Cờ | Ý nghĩa |
|---|---|
--active | Ẩn spec đã superseded. |
--base | Ref cơ sở dùng chung cho mọi repo. Mặc định baseRef của từng repo. |
--no-fetch | Không fetch, dùng ref local. |
--json | In JSON thay cho bảng. |
--workspace | Thư mục workspace. Mặc định thư mục hiện tại. |
Ví dụ
bash
zenify spec status --activeLệnh liên quan
- zenify spec: Nhóm lệnh soi vòng đời spec và registry contract, đọc từ knowledge store.